Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34031

UTF-8: E893AF

UTF-32: 84EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: Cistanche deserticola, desert broomrape

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zǒng,cōng,sǒng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ シュ

Tiếng Nhật (Kun): KABURA

Tiếng Nhật (On): SOU SU SHOU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: cōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

交尾
giao vĩ

Xem thêm:

kiên [ ]

730F, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Quảng Cáo

thợ sửa nhà