
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 34048
UTF-8: E89480
UTF-32: 8500
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Kosala - (Kosala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Ngô Nhữ Sơn công xuất Nghệ An - (送吳汝山公出乂安) | Nguyễn DuXem thêm: