Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 朽 - hủ | 朽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+2 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26429

UTF-8: E69CBD

UTF-32: 673D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nau2

Định nghĩa tiếng Anh: decayed, rotten; rot, decay

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiǔ

Tiếng Nhật: キュウ くちる

Tiếng Nhật (Kun): KUCHIRU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại: xiǔ

Âm thời Đường: xiǒu

Tiếng Việt: hủ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

銓轉
thuyên chuyển

Xem thêm:

kiểu [ ]

66D2, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Xem thêm:

sướng, xướng [ chàng ]

97D4, tổng 17 nét, bộ vi 韋 (+8 nét)

Nghĩa: cái túi đựng cung

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn