Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蔃

蔃

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34051

UTF-8: E89483

UTF-32: 8503

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koeng2

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) roots of plants

Pinyin: qiáng,jiàng

Tiếng Nhật: キョウ ゴウ

Tiếng Nhật (On): KYOU GOU

Quan Thoại: qiáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hại, hạt [ hài , hé ]

5BB3, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. hãm hại ; 2. hại, có hại

Xem thêm:

chí, thức [ shī , shí , shì , zhì ]

8B58, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ghi chép ; 2. văn ký sự; 1. biết ; 2. kiến thức

Quảng Cáo

tiếng jrai