Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蔗

蔗

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34071

UTF-8: E89497

UTF-32: 8517

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze3

Định nghĩa tiếng Anh: sugar cane

Tiếng Hàn (Hangul): 자:0N

Pinyin: zhè

Tiếng Nhật: シャ ショ さとうきび

Tiếng Nhật (Kun): SATOUKIBI

Tiếng Nhật (On): SHO SHA

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zhè

Âm thời Đường: jià

Tiếng Việt: giá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

man [ mán , màn ]

9558, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: cái bay để trát vữa

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7