Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蔚

蔚

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34074

UTF-8: E8949A

UTF-32: 851A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: luxuriant, thick; ornamental

Tiếng Hàn (Hangul): 울:0N

Pinyin: wèi,yù

Tiếng Nhật: ウツ ウチ イ おとこよもぎ

Tiếng Nhật (Kun): OTOKOYOMOKI

Tiếng Nhật (On): UTSU I

Tiếng Hàn (Latinh): WUL WI

Quan Thoại: wèi

Âm thời Đường: qiuət

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chiết tự - (折字) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

phủ, thiếu [ fǔ , tiào ]

982B, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: cúi xuống; lễ tương kiến các nước lân bang

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng