Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34075

UTF-8: E8949B

UTF-32: 851B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: huk6

Định nghĩa tiếng Anh: a small orchid-like plant it bears white flowers a dendrobium

Pinyin:

Tiếng Nhật: コク ゴク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhi, nhược, xúc, xước [ chuò , ruò ]

5A7C, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: nhược khương 羌); không thuận, không xuôi

Xem thêm:

[ ]

5A5B, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

99F0, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: ngựa màu trắng hơi đen

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt