Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蔪

蔪

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34090

UTF-8: E894AA

UTF-32: 852A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Hàn (Hangul): 점:1N

Pinyin: jiàn,jiān,shān

Tiếng Nhật: サン セン ゼン かる

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMU

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: jiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Xem thêm:

侁侁
sân sân

Xem thêm:

下班
hạ ban

Xem thêm:

無贓
vô tang

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng