Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 穉

穉

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+12 nét) (lúa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31305

UTF-8: E7A989

UTF-32: 7A49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: young grain; young, tender

Tiếng Hàn (Hangul): 치:0N

Pinyin: zhì,chí,tí

Tiếng Nhật: チ おさない

Tiếng Nhật (Kun): OSANAI ITOKENAI

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

拘押
câu áp

Xem thêm:

[ ]

593F, tổng 7 nét, bộ đại 大 (+4 nét)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng