Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34108

UTF-8: E894BC

UTF-32: 853C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi2

Định nghĩa tiếng Anh: lush; affable, friendly

Quan Thoại: ǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ chēng ]

667F, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Xem thêm:

hán [ hàn , yì ]

6C49, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đời nhà Hán ; 2. sông Hán ; 3. sông Ngân Hà ; 4. người Trung Quốc nói chung

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026