Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蔿

蔿

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34111

UTF-8: E894BF

UTF-32: 853F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: surname; place name

Tiếng Hàn (Hangul): 위:0N

Tiếng Nhật: イ カ ガ キ ケ

Tiếng Nhật (On): I KA KE GA

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wěi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lâu [ lóu , lú ]

6A13, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cái lầu

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng