Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蕈 - khuẩn | nấm | tẩm | 蕈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34120

UTF-8: E89588

UTF-32: 8548

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam5

Định nghĩa tiếng Anh: mushrooms, fungus; mildew, mold

Pinyin: xùn,tán

Tiếng Nhật: ジン シン キン タン テン コン ゴン ドン きのこ

Tiếng Nhật (Kun): KINOKO

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN KIN

Quan Thoại: xùn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bính [ ]

92DE, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

評註
bình chú

Xem thêm:

知恩
tri ân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm