Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34120

UTF-8: E89588

UTF-32: 8548

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam5

Định nghĩa tiếng Anh: mushrooms, fungus; mildew, mold

Pinyin: xùn,tán

Tiếng Nhật: ジン シン キン タン テン コン ゴン ドン きのこ

Tiếng Nhật (Kun): KINOKO

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN KIN

Quan Thoại: xùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cưỡng, kiển, nam, nga, nguyệt, niên, niếp, tể [ jiǎn , nān ]

56DD, tổng 6 nét, bộ vi 囗 (+3 nét)

Nghĩa: đứa con

Xem thêm:

trú, trụ [ zhù ]

4F4F, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ở ; 2. thôi, dừng ; 3. còn đấy ; 4. lưu luyến

Quảng Cáo

nnkh