Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 磰

磰

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+12 nét) (đá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30960

UTF-8: E7A3B0

UTF-32: 78F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Tiếng Nhật: セン ゼン

Quan Thoại: shàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

Tham, tham, xam [ cān , càn , cēn ]

53C5, tổng 12 nét, bộ khư 厶 (+10 nét)

Nghĩa: can dự, tham gia

Xem thêm:

sách [ ]

8417, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn