Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+5 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36233

UTF-8: E8B689

UTF-32: 8D89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat6

Pinyin: jué,

Tiếng Nhật: チュツ ジュチ ガチ クツ グチ キツ ギチ クチ

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhất [ yī ]

5F0C, tổng 4 nét, bộ dặc 弋 (+1 nét)

Nghĩa: 1. một, 1 ; 2. bộ nhất

Xem thêm:

dâm, tầm, đàm [ tán , xún , yín ]

87EB, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Nghĩa: con giòi cá

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu