
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 34169
UTF-8: E895B9
UTF-32: 8579
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở vọng - (楚望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 10: Bồ Tát Vấn Minh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại duyên - (Mahànidàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật