Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蕹

蕹

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34169

UTF-8: E895B9

UTF-32: 8579

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ung3

Định nghĩa tiếng Anh: Ipomoea aquatica used as a vegetable

Pinyin: yōng,wèng

Tiếng Nhật: ヨウ ユ

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMERU

Tiếng Nhật (On): YOU YU

Quan Thoại: wèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hộc [ ]

879C, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Xem thêm:

sương, xương [ chāng ]

9F1A, tổng 21 nét, bộ cổ 鼓 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tiếng trống tung tung ; 2. động

Xem thêm:

樸野
phác dã

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng