Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34170

UTF-8: E895BA

UTF-32: 857A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cap1

Định nghĩa tiếng Anh: Houttuynia cordata, fish mint

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,qiè

Tiếng Nhật: シュウ ショウ どくだみ

Tiếng Nhật (Kun): DOKUDAMI

Tiếng Nhật (On): SHUU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CUP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

ngô [ wú ]

9F2F, tổng 20 nét, bộ thử 鼠 (+7 nét)

Nghĩa: con sóc bay

Xem thêm:

khuân [ jūn , qūn ]

56F7, tổng 8 nét, bộ vi 囗 (+5 nét)

Nghĩa: cái vựa tròn để đựng thóc

Quảng Cáo

sách