Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27960

UTF-8: E6B4B8

UTF-32: 6D38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwong1

Định nghĩa tiếng Anh: sparkle, glitter

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: guāng,huàng

Tiếng Nhật: コウ オウ

Tiếng Nhật (Kun): HONOKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: guāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

966E, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Xem thêm:

súng [ chòng ]

94F3, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái lỗ rìu búa để cho cán vào ; 2. cái súng (vũ khí đời xưa)

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng