Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34191

UTF-8: E8968F

UTF-32: 858F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji3

Định nghĩa tiếng Anh: seed of Job’s tears; lotus seed

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨク オク オキ

Tiếng Nhật (On): YOKU OKU I

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: é

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lạc, nhạc, nhạo [ lè , liáo , luò , yào , yuè ]

4E50, tổng 5 nét, bộ triệt 丿 (+4 nét)

Nghĩa: sung sướng; nhạc (trong ca nhạc, ...)

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam