
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 34195
UTF-8: E89693
UTF-32: 8593
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn thôn - (山村) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Màlunkyà - (Mahà Màlunkyà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nam Quan đạo trung - (南關道中) | Nguyễn Du