Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 薙

薙

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34201

UTF-8: E89699

UTF-32: 8599

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai3

Định nghĩa tiếng Anh: weed; shave

Tiếng Hàn (Hangul): 치:1N

Pinyin: tì,zhì

Tiếng Nhật: テイ シ タイ ジ チ なぎ なぐ かる

Tiếng Nhật (Kun): KARU NAGU

Tiếng Nhật (On): TEI CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: tì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kham, thâm, đam [ chén ]

6116, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: tin tưởng

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

8AF2, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: tôn kính, kính trọng

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng