
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 34209
UTF-8: E896A1
UTF-32: 85A1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ưu-đàm-bà-la sư tử hống - (Udumbarikà-Sìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: