Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 薤

薤

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34212

UTF-8: E896A4

UTF-32: 85A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai6

Định nghĩa tiếng Anh: Allium bakeri; shallots, scallion

Tiếng Hàn (Hangul): 해:1N

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: カイ ガイ ケイ ゲイ にら おおにら

Tiếng Nhật (Kun): RAKKYOU

Tiếng Nhật (On): KAI KEI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: xiè

Âm thời Đường: hæ̀i

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giáp, khư [ qiǎn ]

8125, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 10