Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 薤 - giới | 薤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34212

UTF-8: E896A4

UTF-32: 85A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai6

Định nghĩa tiếng Anh: Allium bakeri; shallots, scallion

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: カイ ガイ ケイ ゲイ にら おおにら

Tiếng Nhật (Kun): RAKKYOU

Tiếng Nhật (On): KAI KEI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: xiè

Âm thời Đường: hæ̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phôi [ pēi ]

80A7, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bào thai ; 2. vật chưa làm xong

Xem thêm:

độc [ dú ]

691F, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cái tủ

Xem thêm:

佣金
dụng kim
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

do thai nam