Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+14 nét) (cỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34229

UTF-8: E896B5

UTF-32: 85B5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: (simplified form of ) name of a variety of grass, (same as ) use grass to wrap things, to cover; to put a cover over something

Pinyin: chóu,zhòu,dào

Tiếng Nhật: チュウ ジュ

Quan Thoại: chóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiếp [ jí ]

6A9D, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: mái chèo phía trước

Xem thêm:

雄偉
hùng vĩ

Xem thêm:

hử [ ]

6C7B, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Quảng Cáo

Xem tử vi