Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 薼

薼

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+14 nét) (cỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34236

UTF-8: E896BC

UTF-32: 85BC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can4

Pinyin: chén

Tiếng Nhật: チン

Tiếng Nhật (Kun): KAWARAYOMOGI

Tiếng Nhật (On): CHIN JIN

Quan Thoại: chén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liên [ lián ]

9C31, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá liên, cá mè

Xem thêm:

恣睢
thư tuy

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng