Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+14 nét) (cỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34259

UTF-8: E89793

UTF-32: 85D3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin2

Định nghĩa tiếng Anh: moss, lichen

Quan Thoại: xiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lữu [ liǔ ]

7DB9, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. 20 sợi tơ ; 2. cuộn chỉ ; 3. chòm, món, túm

Xem thêm:

tập [ xí ]

8972, tổng 23 nét, bộ y 衣 (+17 nét)

Nghĩa: 1. áo liệm người chết ; 2. tập kích, lẻn đánh, đánh úp ; 3. bắt chước

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng