Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 藥丸
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cầm [ qín ]

9772, tổng 13 nét, bộ cách 革 (+4 nét)

Xem thêm:

hồ [ hú ]

9B0D, tổng 19 nét, bộ tiêu 髟 (+9 nét)

Nghĩa: chòm râu, chỏm râu

Xem thêm:

tất [ bì ]

89F1, tổng 16 nét, bộ giác 角 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: tất lật 篥)

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt