Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+16 nét) (cỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34299

UTF-8: E897BB

UTF-32: 85FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou2

Định nghĩa tiếng Anh: splendid, magnificent; algae

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zǎo

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): MO

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zǎo

Âm thời Đường: tzɑ̌u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thệ [ shì ]

901D, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: 1. trôi qua ; 2. đi không trở lại ; 3. chết, tạ thế

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh