
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+16 nét) (cỏ)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 34300
UTF-8: E897BC
UTF-32: 85FC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)Xem thêm: