Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+16 nét) (cỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34303

UTF-8: E897BF

UTF-32: 85FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Định nghĩa tiếng Anh: Agastache rugosa, Korean mint

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huò,

Tiếng Nhật: カク スイ まめのは

Tiếng Nhật (On): KAKU SUI

Tiếng Hàn (Latinh): KWAK

Quan Thoại: huò

Âm thời Đường: xuɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

新奇
tân kỳ

Xem thêm:

môn [ mén ]

95E8, tổng 3 nét, bộ môn 門 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái cửa ; 2. loài, loại, thứ, môn

Xem thêm:

y, ý [ yì ]

610F, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ý, ý nghĩ ; 2. dự tính, ý định ; 3. lòng dạ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6