Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蘁

蘁

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+16 nét) (cỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34305

UTF-8: E89881

UTF-32: 8601

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng6

Pinyin: wù,è

Tiếng Nhật: ガク ゴ

Quan Thoại: wù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kỷ [ jī ]

5630, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ăn một chút ; 2. than thở, sùi sụt

Xem thêm:

sế [ chì ]

50BA, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: cản trở, ngăn cản

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng