
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+16 nét) (cỏ)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 34307
UTF-8: E89883
UTF-32: 8603
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tỷ-kheo - (Bhikkhu-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều - (豫讓橋) | Nguyễn DuXem thêm: