
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+16 nét) (cỏ)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 34309
UTF-8: E89885
UTF-32: 8605
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 1 - (桃花驛道中其一) | Nguyễn Du