Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+17 nét) (cỏ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34328

UTF-8: E89898

UTF-32: 8618

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of wild ginger

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ráng,xiāng,nāng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ ショウ ソウ ドウ みょうが

Tiếng Nhật (Kun): MIYOUGA

Tiếng Nhật (On): JOU NYOU SHOU SOU NOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: ráng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ách [ è ]

545D, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: nấc

Xem thêm:

cán [ gàn ]

501D, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Xem thêm:

陰喝
ấm ái

Quảng Cáo

trạng quỷnh