Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26730

UTF-8: E6A1AA

UTF-32: 686A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Định nghĩa tiếng Anh: mythical giant tree

Quan Thoại: xún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sấm [ chèn , chuǎng ]

95EF, tổng 6 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: 1. ló đầu ra ; 2. xông pha

Xem thêm:

sứu, trứu [ chào , cù , zhōu , zhòu ]

7E10, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: vải nhỏ

Xem thêm:

ngọc [ yù ]

94B0, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: (một thứ kim loại)

Quảng Cáo

dau phong