Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蘞

蘞

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+17 nét) (cỏ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34334

UTF-8: E8989E

UTF-32: 861E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim5

Định nghĩa tiếng Anh: wild vine, Vitis pentaphylla

Pinyin: liǎn,xiān

Tiếng Nhật: レン ケン えぐい

Tiếng Nhật (Kun): YABUKARASHI

Tiếng Nhật (On): REN KEN KON

Quan Thoại: liǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

67C0, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

76FA, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức