Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蘱

蘱

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+19 nét) (cỏ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 34353

UTF-8: E898B1

UTF-32: 8631

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Pinyin: lèi

Tiếng Nhật: ルイ ライ レ キ

Quan Thoại: lèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

三台
tam thai

Xem thêm:

hấp, ân [ ]

6FE6, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng