
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+19 nét) (cỏ)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 34353
UTF-8: E898B1
UTF-32: 8631
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Rāhula - (Rāhula-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du