Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蘴 - phong | 蘴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+18 nét) (cỏ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34356

UTF-8: E898B4

UTF-32: 8634

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Định nghĩa tiếng Anh: young shoots of the rapeturnip

Pinyin: fēng,sōng

Tiếng Nhật: フウ ホウ シュウ シュ

Quan Thoại: fēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

烽火
phong hoả

Xem thêm:

國都
quốc đô

Xem thêm:

đế [ dì ]

8482, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. núm quả ; 2. vướng víu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat ke