
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+19 nét) (cỏ)
Tổng nét: 24 nét
Unicode: 34369
UTF-8: E89981
UTF-32: 8641
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt cựu khế Hoàng - (留別舊契黃) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô tức sự - (蒼梧即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương bảy pháp - (Sattakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni Phật