Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+19 nét) (cỏ)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 34369

UTF-8: E89981

UTF-32: 8641

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: kuí

Tiếng Nhật: もののけ

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: kuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tất [ bì ]

97E0, tổng 19 nét, bộ vi 韋 (+10 nét)

Nghĩa: cái bịt đầu gối

Xem thêm:

thử [ shǔ ]

9F21, tổng 8 nét, bộ thử 鼠 (+0 nét)

Xem thêm:

chư, trư [ ]

85F8, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6