Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虂

虂

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+2 nét) (cỏ)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 34370

UTF-8: E89982

UTF-32: 8642

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Pinyin: lù

Tiếng Nhật: ロ

Tiếng Nhật (On): RO RU

Quan Thoại: lù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiến [ ]

6507, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+16 nét)

Xem thêm:

hàm [ xián ]

8AF4, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ôn hoà, dịu dàng ; 2. thành thực

Quảng Cáo

ram hà tĩnh