Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+2 nét) (cỏ)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 34370

UTF-8: E89982

UTF-32: 8642

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): RO RU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tấn [ jìn ]

7468, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: viên ngọc bích nhỏ

Xem thêm:

ngung [ yú ]

9685, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đất ngoài ven ; 2. cạnh góc

Xem thêm:

khốt, thánh [ kū , shèng ]

5723, tổng 5 nét, bộ thổ 土 (+2 nét)

Nghĩa: thần thánh

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng