Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 虅 - | 虅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+2 nét) (cỏ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 34373

UTF-8: E89985

UTF-32: 8645

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tang4

Quan Thoại: téng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ zī ]

8D44, tổng 10 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: 1. của cải, vốn ; 2. giúp đỡ, cung cấp ; 3. tư chất, tư cách

Xem thêm:

图书馆
đồ thư quán

Xem thêm:

佳作
giai tác
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt