
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+21 nét) (cỏ)
Tổng nét: 24 nét
Unicode: 34377
UTF-8: E89989
UTF-32: 8649
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 1 - (偶興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tỷ-kheo - (Bhikkhu-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: