Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35512

UTF-8: E8AAB8

UTF-32: 8AB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Pinyin: xián

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Quan Thoại: xián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

như, nhự [ rú , rù ]

6D33, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: đất trũng lầy

Xem thêm:

phan, phiên [ fān ]

5E61, tổng 15 nét, bộ cân 巾 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cờ hiệu ; 2. lật mặt

Xem thêm:

tể [ zài ]

7E21, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Quảng Cáo

mang kho