Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+23 nét) (cỏ)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 34378

UTF-8: E8998A

UTF-32: 864A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Tiếng Nhật: ラン

Quan Thoại: luán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

824D, tổng 14 nét, bộ chu 舟 (+8 nét)

Xem thêm:

mạ [ mà ]

9A82, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét), mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: mắng mỏ, chửi bới

Quảng Cáo

kính quận 10