
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+23 nét) (cỏ)
Tổng nét: 26 nét
Unicode: 34378
UTF-8: E8998A
UTF-32: 864A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký mộng - (記夢) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: