Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 骂 - mạ | 骂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+6 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39554

UTF-8: E9AA82

UTF-32: 9A82

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa6

Định nghĩa tiếng Anh: accuse, blame, curse, scold

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

設計
thiết kế

Xem thêm:

cảo [ gǎo ]

7E1E, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: tre thuộc mỏng

Xem thêm:

[ ]

7FBA, tổng 20 nét, bộ dương 羊 (+14 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng