Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+6 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39554

UTF-8: E9AA82

UTF-32: 9A82

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa6

Định nghĩa tiếng Anh: accuse, blame, curse, scold

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ Fǔ ]

4E76, tổng 8 nét, bộ ất 乙 (+7 nét)

Xem thêm:

oan, uyên [ wān ]

5E35, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: miếng vụn cắt thừa ra

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng