Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 虎榜 - hổ bảng | 虎榜 what mean?

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

lãi, lại [ lài ]

7C5F, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Nghĩa: cái tiêu

Xem thêm:

trương, trướng [ zhāng , zhàng ]

5F20, tổng 7 nét, bộ cung 弓 (+4 nét)

Nghĩa: 1. treo lên, giương lên ; 2. sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

[ ]

7918, tổng 19 nét, bộ thạch 石 (+14 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dân tộc ê đê