Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 虐 - ngược | 虐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+3 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34384

UTF-8: E89990

UTF-32: 8650

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: cruel, harsh, oppressive

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: nüè

Tiếng Nhật: ギャク しいたげる そこなう

Tiếng Nhật (Kun): SHIITAGERU SOKONAU

Tiếng Nhật (On): GYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HAK

Quan Thoại: nüè

Âm thời Đường: ngiɑk

Tiếng Việt: ngược

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

大西洋
đại tây dương

Xem thêm:

nghĩ [ nǐ ]

62DF, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. định ; 2. phỏng theo

Xem thêm:

熱性
nhiệt tính
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6