Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37894

UTF-8: E99086

UTF-32: 9406

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: a lens

Tiếng Nhật: スイ ズイ

Quan Thoại: suì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàn [ huán ]

9B1F, tổng 23 nét, bộ tiêu 髟 (+13 nét)

Nghĩa: uốn tóc, quấn tóc

Xem thêm:

[ ]

7FDE, tổng 14 nét, bộ vũ 羽 (+8 nét)

Xem thêm:

khuynh [ qīng ]

50BE, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nghiêng ; 2. đè úp ; 3. dốc hết

Quảng Cáo

bán hạt kê