
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 37894
UTF-8: E99086
UTF-32: 9406
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông lộ - (東路) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu chí (Hương giang nhất phiến nguyệt) - (秋至(香江一片月)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 4: Thế Giới Thành Tựu - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: