Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+8 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34400

UTF-8: E899A0

UTF-32: 8660

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau2

Pinyin: jiāo,háo

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: jiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhị [ èr ]

8CB3, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chức phó ; 2. 2, hai, (như: 二, dùng để viết văn tự)

Xem thêm:

duệ, nhuệ, đoái [ duì , ruì , yuè ]

92B3, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sắc, nhọn ; 2. mũi nhọn

Quảng Cáo

hạt óc chó