
Thông tin ký tự
Bộ: ấp ⾢(+9 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 37121
UTF-8: E98481
UTF-32: 9101
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn TrãiXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Trưởng lão Vaṅgīsa - (Vaṅgīsa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật