Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虡

虡

Thông tin ký tự

Bộ: hổ ⾌(+8 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34401

UTF-8: E899A1

UTF-32: 8661

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Định nghĩa tiếng Anh: support structure for bell

Pinyin: jù

Tiếng Nhật: キョ ゴ

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRU

Tiếng Nhật (On): KYO GO

Quan Thoại: jù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khanh, khánh, khương [ qìng ]

6176, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: mừng, chúc mừng

Xem thêm:

彌陀
di đà

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng